lên tay

lên tay

Sau nhiều lần tập, anh ấy nặn tò he đã lên tay hẳn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trở nên khéo léo, thành thạo hơn trong một kỹ năng nào đó (thường thủ công hoặc nghệ thuật): "Lên tay" chỉ sự tiến bộ, cải thiện về kỹ thuật hoặc năng lực thực hành, đặc biệt khi so sánh với trạng thái trước đó.
    • Nâng cao trình độ, tay nghề: Dùng để nói về việc một người đã đạt được mức độ điêu luyện hơn nhờ luyện tập hoặc kinh nghiệm.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy tập vẽ nhiều nên bây giờ đã lên tay rõ rệt. (Anh ấy vẽ khéo hơn trước nhờ luyện tập chăm chỉ.)
    • Sau vài tháng học đàn, đã lên tay, chơi được những bản nhạc khó. ( đã tiến bộ trong việc chơi đàn, có thể biểu diễn các tác phẩm phức tạp hơn.)
    • Tay nghề của thợ mộc này lên tay sau khi tham gia nhiều dự án lớn. (Người thợ mộc trở nên khéo léo hơn nhờ kinh nghiệm thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lên tay nhanh": tiến bộ một cách nhanh chóng trong kỹ năng.

    • Nhờ có người hướng dẫn giỏi, cậu ấy lên tay nhanh lắm. (Cậu ấy cải thiện kỹ năng rất nhanh.)
  • "lên tay hẳn": sự tiến bộ rõ rệt, đáng chú ý.

    • Chị ấy nấu ăn lên tay hẳn so với năm ngoái. (Kỹ năng nấu nướng của chị ấy đã tốt hơn nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Lên (động từ): di chuyển đến vị trí cao hơn hoặc tăng lên.

    • Giá cả lên cao. (Giá tăng lên.)
  • Tay (danh từ): bộ phận cơ thể, hoặc chỉ kỹ năng, trình độ trong một lĩnh vực.

    • Tay nghề cao. (Kỹ năng chuyên môn tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiến bộ: sự phát triển theo hướng tốt hơn.
    • Học sinh tiến bộ rõ rệt. (Học sinh cải thiện kết quả học tập.)
  • Nâng cao: làm cho tốt hơn, cao hơn.
    • Nâng cao tay nghề. (Cải thiện kỹ năng chuyên môn.)
  • Thành thạo: làm việc một cách thuần thục, không gặp khó khăn.
    • Anh ấy thành thạo việc sửa chữa máy móc. (Anh ấy làm việc đó rất giỏi.)
Thành ngữ liên quan
  • Lên tay lên nghề: vừa cải thiện kỹ năng, vừa phát triển sự nghiệp.
    • Nhờ chăm chỉ, anh ấy lên tay lên nghề, trở thành thợ giỏi. (Anh ấy vừa khéo léo hơn vừa công việc tốt hơn.)
  • Tay làm hàm nhai, tay quai miệng trễ: (thành ngữ) chỉ sự lười biếng dẫn đến kém cỏi, trái ngược với "lên tay".